“sentry” in Vietnamese
Definition
Lính gác là người, thường là lính, được giao nhiệm vụ canh giữ một nơi và theo dõi nguy hiểm hoặc người không được phép vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong quân đội hoặc lĩnh vực an ninh. Các cụm như 'đứng gác' ('stand sentry'), 'nhiệm vụ gác' xuất hiện nhiều. Đối với bảo vệ thông thường nên dùng 'bảo vệ'.
Examples
A sentry must not leave his post.
Một **lính gác** không được rời khỏi vị trí của mình.
The castle had a sentry on each tower.
Trên mỗi tháp của lâu đài có một **lính gác**.
The sentry stands at the gate every night.
**Lính gác** đứng ở cổng mỗi đêm.
During the night shift, I felt like a lone sentry watching the parking lot.
Trong ca đêm, tôi cảm thấy như một **lính gác** đơn độc trông bãi đậu xe.
He paced back and forth like a nervous sentry.
Anh ấy đi đi lại lại như một **lính gác** lo lắng.
The museum hired an extra sentry after the break-in last month.
Sau vụ đột nhập tháng trước, bảo tàng đã thuê thêm một **lính gác**.