“sentiments” in Vietnamese
Definition
Cảm xúc hoặc ý kiến về một vấn đề nào đó, có thể là cảm tính hoặc đã suy nghĩ kỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngôn ngữ trang trọng, bài viết hoặc phát biểu. Hay đi cùng các cụm như 'public sentiments' (ý kiến chung), 'bày tỏ tình cảm/quan điểm'.
Examples
Her kind sentiments made everyone smile.
**Tình cảm** tốt bụng của cô ấy đã làm mọi người mỉm cười.
He expressed his sentiments about the movie in the meeting.
Anh ấy đã bày tỏ **quan điểm** của mình về bộ phim trong cuộc họp.
Different cultures have different sentiments about family.
Các nền văn hóa khác nhau có **quan điểm** khác nhau về gia đình.
Public sentiments shifted after the news broke.
Sau khi tin tức lan ra, **quan điểm chung** của công chúng đã thay đổi.
I don't agree with your sentiments, but I respect them.
Tôi không đồng ý với **quan điểm** của bạn, nhưng tôi tôn trọng chúng.
He wrote a letter full of warm sentiments to his friend overseas.
Anh ấy đã viết một bức thư đầy **tình cảm** ấm áp cho người bạn ở nước ngoài.