sentenced” in Vietnamese

bị kết án

Definition

Người bị tuyên án sau khi bị tòa xác định có tội. Thường được dùng khi bản án đã được quyết định chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh pháp luật, sau khi đã có kết án chính thức, ví dụ: 'sentenced to prison'. Không dùng cho cáo buộc hoặc bắt giữ.

Examples

He was finally sentenced after years of trials.

Sau nhiều năm xét xử, cuối cùng anh ta đã bị **kết án**.

He was sentenced to five years in prison.

Anh ta đã bị **kết án** 5 năm tù.

She was sentenced after the trial.

Cô ấy đã bị **kết án** sau phiên tòa.

They were sentenced for stealing.

Họ bị **kết án** vì ăn cắp.

Many people were shocked when she was sentenced so harshly.

Nhiều người đã sốc khi cô ấy bị **kết án** nặng như vậy.

He didn’t expect to be sentenced; he thought he'd walk free.

Anh ấy không nghĩ mình sẽ bị **kết án**; anh nghĩ mình sẽ được tự do.