sensor” in Vietnamese

cảm biến

Definition

Thiết bị hoặc bộ phận phát hiện thay đổi trong môi trường, như ánh sáng, nhiệt, chuyển động hoặc áp suất, và gửi thông tin đến hệ thống khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong kỹ thuật, khoa học, và đời sống—ví dụ: 'motion sensor' (cảm biến chuyển động), 'temperature sensor' (cảm biến nhiệt độ). Chỉ thiết bị, không dùng cho người. Không nhầm với 'censor' (kiểm duyệt). Thường là danh từ đếm được.

Examples

A smoke alarm uses a sensor to detect fire.

Chuông báo khói sử dụng **cảm biến** để phát hiện cháy.

My phone has a light sensor that adjusts the screen brightness.

Điện thoại của tôi có **cảm biến** ánh sáng điều chỉnh độ sáng màn hình.

The robot stopped moving because its sensor was blocked.

Robot dừng lại vì **cảm biến** bị chặn.

Most modern cars use sensors to help drivers park safely.

Hầu hết các xe hơi hiện đại đều sử dụng **cảm biến** giúp tài xế đỗ xe an toàn.

The weather station collects data from multiple sensors.

Trạm thời tiết thu thập dữ liệu từ nhiều **cảm biến**.

If the motion sensor doesn’t work, the lights won’t turn on automatically.

Nếu **cảm biến** chuyển động không hoạt động, đèn sẽ không tự bật.