sensitivity” in Vietnamese

độ nhạysự nhạy cảm

Definition

Dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như cảm xúc, đau đớn hoặc kích thích. Có thể dùng cho cả phản ứng cơ thể và sự thấu hiểu cảm xúc của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'sensitivity' dùng cả trong kỹ thuật ('độ nhạy cảm của cảm biến') và cảm xúc ('sự nhạy cảm về cảm xúc'). Nghĩa tích cực hay tiêu cực tùy vào ngữ cảnh.

Examples

Some people have more emotional sensitivity than others.

Một số người có **sự nhạy cảm** về cảm xúc cao hơn người khác.

Modern cameras can adjust their sensitivity automatically in low light.

Máy ảnh hiện đại có thể tự động điều chỉnh **độ nhạy** khi thiếu sáng.

Her skin has high sensitivity to sunlight.

Da của cô ấy có **độ nhạy** cao với ánh nắng mặt trời.

He spoke about the topic with sensitivity.

Anh ấy nói về chủ đề đó với **sự nhạy cảm**.

She tried to handle the bad news with as much sensitivity as possible.

Cô ấy cố gắng thông báo tin xấu với càng nhiều **sự nhạy cảm** càng tốt.

Allergy tests measure your body’s sensitivity to different substances.

Xét nghiệm dị ứng đo **độ nhạy** của cơ thể bạn với các chất khác nhau.