“sensing” in Vietnamese
Definition
Nhận biết hoặc phát hiện điều gì đó bằng các giác quan, như xúc giác, thị giác hoặc trực giác. Thuật ngữ này chỉ cả nhận thức thể chất và cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sensing’ có thể dùng cho công nghệ (như cảm biến) và cả trong nói về cảm giác, linh cảm trong cuộc sống.
Examples
My dog is good at sensing when visitors arrive.
Chó của tôi rất giỏi **cảm nhận** khi có khách đến.
Robots use sensing to avoid obstacles.
Robot dùng **cảm nhận** để tránh vật cản.
She has a talent for sensing people's moods.
Cô ấy có tài **cảm nhận** tâm trạng của mọi người.
I kept sensing that someone was watching me all day long.
Tôi cứ **cảm nhận** rằng có ai đó dõi theo mình suốt cả ngày.
The temperature sensing system turned on the heater automatically.
Hệ thống **cảm nhận** nhiệt độ đã tự động bật máy sưởi.
Without even looking, she was sensing his disappointment.
Không cần nhìn, cô ấy đã **cảm nhận** được sự thất vọng của anh.