senora” in Vietnamese

bà (xưng hô lịch sự)señora

Definition

Từ dùng để gọi hoặc nhắc đến phụ nữ đã có chồng hoặc lớn tuổi một cách lịch sự tại các nước nói tiếng Tây Ban Nha, giống như 'bà' trong tiếng Việt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Senora’ là từ tiếng Tây Ban Nha, cần viết đúng là 'señora'. Dùng trước họ hoặc riêng lẻ như ‘Señora García’. Không nên dùng nhầm với ‘señorita’ (cô gái trẻ, chưa chồng).

Examples

Excuse me, senora, can you help me?

Xin lỗi, **bà**, bà có thể giúp tôi không?

The senora smiled at the children.

**Bà** đã mỉm cười với những đứa trẻ.

We met a kind senora at the market.

Chúng tôi đã gặp một **bà** tốt bụng ở chợ.

Can you ask the senora over there for directions?

Bạn có thể hỏi **bà** đằng kia đường đi không?

The kids were very polite to the new senora at school.

Bọn trẻ rất lễ phép với **bà** mới ở trường.

Everyone greeted the senora with a friendly wave.

Mọi người đều vẫy tay chào **bà** một cách thân thiện.