“sends” in Vietnamese
Definition
Khiến ai hoặc cái gì di chuyển từ nơi này sang nơi khác, ví dụ như gửi thư, tin nhắn, email hoặc cử ai đó đi đâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các cụm như 'send a message', 'send an email', 'send someone home'. 'Send' nhấn mạnh sự di chuyển hoặc truyền đạt, rộng hơn 'give'. Đôi khi có nghĩa gây xúc động mạnh ('That joke sent me').
Examples
She sends me a text every day.
Cô ấy **gửi** tin nhắn cho tôi mỗi ngày.
The school sends the report by email.
Trường **gửi** báo cáo qua email.
He sends his son to music class on Saturdays.
Anh ấy **gửi** con trai đến lớp nhạc vào thứ bảy.
That song sends me right back to high school.
Bài hát đó **đưa** tôi trở về những năm tháng trung học.
My boss always sends emails late at night.
Sếp của tôi luôn **gửi** email rất khuya.
One rude comment sends the whole chat off the rails.
Chỉ một bình luận khiếm nhã cũng đủ **đẩy** cả cuộc trò chuyện đi lệch hướng.