“sending” in Vietnamese
Definition
Hành động chuyển một thứ gì đó cho người khác hoặc đến một nơi khác, như tin nhắn, email hoặc bưu kiện. Cũng có thể chỉ việc đang thực hiện hành động 'gửi'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện ở dạng động từ như 'Tôi đang gửi...'. Sau giới từ trong câu như 'Cảm ơn vì đã gửi...'. Dạng danh từ ít dùng hơn 'giao hàng', 'chuyển phát' trong tiếng Việt.
Examples
I am sending you the photo now.
Tôi đang **gửi** cho bạn bức ảnh ngay bây giờ.
Thank you for sending the email.
Cảm ơn vì đã **gửi** email.
She is sending a package to her friend.
Cô ấy đang **gửi** một bưu kiện cho bạn mình.
I’m sending this before I forget.
Tôi **gửi** cái này trước khi quên.
Are you sending that text to everyone?
Bạn đang **gửi** tin nhắn đó cho mọi người à?
He keeps sending me funny videos late at night.
Anh ấy cứ **gửi** cho tôi các video hài muộn vào ban đêm.