“senators” in Vietnamese
Definition
Thượng nghị sĩ là thành viên của thượng viện, một nhóm trong chính phủ có nhiệm vụ làm luật, thường có ở các quốc gia có hai viện quốc hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong chính trị, đặc biệt nói về Mỹ hoặc các nước có thượng viện. Hay đi với các cụm như 'thượng nghị sĩ Hoa Kỳ', 'bầu thượng nghị sĩ', 'thượng nghị sĩ bỏ phiếu'.
Examples
The senators met to vote on the new law.
Các **thượng nghị sĩ** đã gặp để bỏ phiếu cho luật mới.
There are one hundred senators in the United States Senate.
Có một trăm **thượng nghị sĩ** trong Thượng viện Hoa Kỳ.
Some senators spoke at the meeting.
Một số **thượng nghị sĩ** đã phát biểu tại cuộc họp.
The senators debated for hours before reaching an agreement.
Các **thượng nghị sĩ** tranh luận hàng giờ trước khi đi đến thống nhất.
Most senators support the new healthcare plan.
Hầu hết các **thượng nghị sĩ** đều ủng hộ kế hoạch y tế mới.
A few senators disagreed, but the bill still passed.
Một vài **thượng nghị sĩ** không đồng ý, nhưng dự luật vẫn được thông qua.