“senator” in Vietnamese
Definition
Thượng nghị sĩ là thành viên được bầu hoặc bổ nhiệm vào thượng viện, thường tham gia xây dựng luật và đại diện cho một tiểu bang hoặc nhóm người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở các quốc gia có 'thượng viện' như Mỹ. Khác với 'đại biểu', 'nghị sĩ thường'. Hay được dùng trước tên riêng: 'Thượng nghị sĩ Smith'.
Examples
The senator spoke on TV last night.
Tối qua **thượng nghị sĩ** đã phát biểu trên truyền hình.
She wants to become a senator one day.
Cô ấy muốn trở thành **thượng nghị sĩ** một ngày nào đó.
Each senator voted on the bill.
Mỗi **thượng nghị sĩ** đã bỏ phiếu cho dự luật.
The senator is under pressure to explain the decision.
**Thượng nghị sĩ** đang chịu áp lực phải giải thích quyết định đó.
I emailed my senator about the new education policy.
Tôi đã gửi email cho **thượng nghị sĩ** của mình về chính sách giáo dục mới.
People are asking whether the senator will run for president.
Mọi người đang hỏi liệu **thượng nghị sĩ** có tranh cử tổng thống không.