“seminary” in Vietnamese
Definition
Trường dành cho những người học để trở thành linh mục, mục sư hay lãnh đạo tôn giáo khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Seminary' chủ yếu dùng cho các trường đào tạo linh mục Công giáo, ít dùng cho tôn giáo khác. Không nhầm với 'seminar' (hội thảo).
Examples
He decided to attend a seminary after finishing high school.
Anh ấy quyết định vào **chủng viện** sau khi tốt nghiệp phổ thông.
Many priests receive their training at a seminary.
Nhiều linh mục được đào tạo ở **chủng viện**.
The seminary has a beautiful chapel on campus.
**Chủng viện** có một nhà nguyện rất đẹp trong khuôn viên.
He left the seminary after deciding not to become a priest.
Anh ấy rời khỏi **chủng viện** sau khi quyết định không làm linh mục nữa.
My uncle teaches theology at the local seminary.
Chú tôi dạy thần học tại **chủng viện** địa phương.
Getting accepted into the seminary wasn't easy, but he's excited to start.
Được nhận vào **chủng viện** không dễ, nhưng anh ấy rất háo hức bắt đầu.