sellers” in Vietnamese

người bán

Definition

Là những người hoặc doanh nghiệp cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ để bán cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu cho người hoặc doanh nghiệp bán hàng hóa/dịch vụ trong kinh doanh và nền tảng trực tuyến. Khác với 'vendor' (bán ở chợ/quầy) và 'dealer' (thường dùng cho ô tô/nghệ thuật).

Examples

Not all sellers on that app are trustworthy, so check the reviews first.

Không phải tất cả **người bán** trên ứng dụng đó đều đáng tin, hãy đọc đánh giá trước.

There are many sellers at the market today.

Hôm nay có nhiều **người bán** ở chợ.

Online sellers can reach customers around the world.

**Người bán** online có thể tiếp cận khách hàng toàn cầu.

The sellers showed us different options before we decided.

**Người bán** đã cho chúng tôi xem nhiều lựa chọn trước khi chúng tôi quyết định.

Some sellers offer discounts if you buy more than one item.

Một số **người bán** giảm giá nếu bạn mua hơn một món.

The website lets you compare different sellers easily.

Trang web cho phép bạn so sánh các **người bán** dễ dàng.