“selfless” in Vietnamese
Definition
Một người vị tha luôn quan tâm, giúp đỡ người khác hơn cả bản thân mình mà không mong đợi đền đáp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Selfless' là tính từ tích cực, thường đi cùng với 'selfless act', 'selfless person', 'selfless love'. Đừng nhầm với 'selfish' (ích kỷ).
Examples
My mother is a selfless person who always helps others.
Mẹ tôi là một người **vị tha** luôn giúp đỡ người khác.
Her selfless love for her children is truly inspiring.
Tình yêu **vị tha** của cô ấy dành cho các con thật sự truyền cảm hứng.
A selfless act can change someone's life.
Một hành động **vị tha** có thể thay đổi cả cuộc đời ai đó.
She made a selfless decision to help her friend.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định **vị tha** để giúp bạn mình.
At work, people admire his selfless attitude and willingness to help.
Tại nơi làm việc, mọi người ngưỡng mộ thái độ **vị tha** và sự sẵn lòng giúp đỡ của anh ấy.
Volunteers often show selfless dedication to helping the community.
Tình nguyện viên thường thể hiện sự tận tâm **vị tha** vì cộng đồng.