“selfishness” in Vietnamese
Definition
Sự ích kỷ là tính cách chỉ nghĩ đến bản thân mà không quan tâm đến nhu cầu hay cảm xúc của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này luôn có ý nghĩa tiêu cực, thường dùng để phê phán hành vi của ai đó. 'Sự ích kỷ' là danh từ, tính từ là 'ích kỷ'. Không nhầm với 'độc lập'.
Examples
Her selfishness was obvious to everyone.
**Sự ích kỷ** của cô ấy ai cũng nhận ra.
Selfishness can hurt people's feelings.
**Sự ích kỷ** có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác.
His selfishness made him lose friends.
**Sự ích kỷ** của anh ấy đã khiến anh mất bạn bè.
Sometimes a little selfishness is necessary to take care of yourself.
Đôi khi một chút **ích kỷ** là cần thiết để chăm sóc bản thân.
People complained about the company's selfishness during the crisis.
Người ta phàn nàn về **sự ích kỷ** của công ty trong thời khủng hoảng.
His selfishness knows no bounds when it comes to money.
Khi nói đến tiền bạc, **sự ích kỷ** của anh ấy không có giới hạn.