“self” in Vietnamese
Definition
Phần cá tính, bản chất hoặc cái bên trong làm nên con người bạn là ai. Thường đề cập đến cách một người nhìn nhận chính mình hoặc con người thực sự của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các cụm như 'self-control', 'self-esteem', 'true self', 'sense of self'. Đứng một mình mang tính trừu tượng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh tâm lý hoặc triết học. Khác biệt với đại từ phản thân như 'myself', 'yourself'.
Examples
Reading helps you understand your self better.
Đọc sách giúp bạn hiểu rõ **bản thân** mình hơn.
When he's stressed, he doesn't seem like himself at all.
Khi căng thẳng, anh ấy không còn giống **bản thân** mình chút nào.
Therapy helped her reconnect with a part of herself she had ignored for years.
Liệu pháp đã giúp cô ấy kết nối lại với phần **bản thân** mà cô đã bỏ quên nhiều năm.
She is trying to find her true self.
Cô ấy đang cố tìm ra **cái tôi** thật sự của mình.
After the trip, he felt more like his old self.
Sau chuyến đi, anh ấy cảm thấy giống như **chính mình** ngày xưa.
It took me years to feel comfortable being my self around other people.
Tôi mất nhiều năm mới cảm thấy thoải mái khi là chính **bản thân** mình trước mặt người khác.