“selection” in Vietnamese
Definition
Quá trình chọn ra cái gì đó từ một nhóm, hoặc chính những thứ đã được chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với sản phẩm, người hoặc lựa chọn: 'wide selection' là nhiều lựa chọn, 'make a selection' là chọn. Mang tính trang trọng hơn 'choice'.
Examples
The store has a wide selection of shoes.
Cửa hàng có **sự lựa chọn** giày dép rất đa dạng.
Her selection for the award surprised everyone.
**Sự lựa chọn** của cô ấy cho giải thưởng đã làm mọi người ngạc nhiên.
Please make a selection from the menu.
Vui lòng thực hiện **sự lựa chọn** từ thực đơn.
I couldn't decide—there were just too many selections on the list.
Tôi không thể quyết định—trong danh sách có quá nhiều **sự lựa chọn**.
She made her selection quickly and left the store.
Cô ấy đã thực hiện **sự lựa chọn** nhanh rồi rời khỏi cửa hàng.
The chef's selection includes seasonal dishes you won't find anywhere else.
**Sự lựa chọn** của đầu bếp bao gồm các món theo mùa không có ở nơi nào khác.