select” in Vietnamese

chọnlựa chọn

Definition

Cẩn thận lựa chọn ai đó hoặc điều gì đó từ một nhóm dựa trên tiêu chí hoặc sở thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến cả trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong công nghệ: 'select a file', 'select an option'. Trang trọng hơn 'pick'.

Examples

Click here to select your country.

Nhấp vào đây để **chọn** quốc gia của bạn.

We need to select a venue that fits everyone.

Chúng ta cần **chọn** địa điểm phù hợp với mọi người.

After careful thought, she selected the best candidate for the job.

Sau khi cân nhắc kỹ, cô ấy đã **chọn** ứng viên tốt nhất cho công việc.

If you select 'Save', your changes will be kept.

Nếu bạn **chọn** 'Lưu', các thay đổi của bạn sẽ được giữ lại.

Please select your favorite color from the list.

Vui lòng **chọn** màu yêu thích của bạn từ danh sách.

You can select two books to borrow.

Bạn có thể **chọn** hai quyển sách để mượn.