segregation” in Vietnamese

phân biệt đối xửsự tách biệt

Definition

Phân biệt đối xử là việc tách biệt con người hoặc nhóm người dựa trên sự khác biệt như chủng tộc, tôn giáo hoặc giới tính. Thường ám chỉ sự tách biệt bất công trong xã hội hoặc pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh lịch sử, luật pháp hay xã hội, đặc biệt nói về chủng tộc ('racial segregation'). Mang nghĩa trang trọng và nghiêm trọng; không giống 'separation', mang tính trung lập hơn.

Examples

Segregation in schools was common in the past.

Trước đây, **phân biệt đối xử** trong trường học rất phổ biến.

Segregation means keeping groups apart because of their differences.

**Phân biệt đối xử** là giữ các nhóm cách biệt nhau vì sự khác biệt của họ.

Laws enforced segregation by race in some countries.

Ở một số quốc gia, luật pháp đã thực thi **phân biệt đối xử** theo chủng tộc.

The end of segregation changed life for millions of people.

Việc chấm dứt **phân biệt đối xử** đã thay đổi cuộc sống của hàng triệu người.

Some people still fight against social segregation today.

Ngày nay, vẫn còn người đấu tranh chống lại **phân biệt đối xử** xã hội.

After years of protests, the government finally ended legal segregation.

Sau nhiều năm biểu tình, chính phủ cuối cùng cũng chấm dứt **phân biệt đối xử** hợp pháp.