segment” in Vietnamese

phân đoạnđoạn

Definition

Phân đoạn là một phần của tổng thể đã được chia nhỏ, ví dụ như một phần của chương trình, một múi trái cây, hay một phân khúc thị trường.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Segment’ thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kỹ thuật hoặc truyền hình (‘news segment’, ‘phân khúc thị trường’). Không nên dùng cho ‘miếng’ trong giao tiếp hàng ngày trừ khi mang tính kỹ thuật.

Examples

She ate one segment of the orange.

Cô ấy đã ăn một **múi** cam.

That difficult math segment was confusing for me.

**Phân đoạn** toán học khó đó làm tôi thấy bối rối.

Let’s watch the next segment of the documentary.

Chúng ta hãy xem **phân đoạn** tiếp theo của bộ phim tài liệu.

Our company targets a specific market segment.

Công ty chúng tôi hướng đến một **phân khúc** thị trường cụ thể.

The show has a news segment every hour.

Chương trình có một **phân đoạn** tin tức mỗi giờ.

Draw a line segment between points A and B.

Vẽ một **đoạn** thẳng nối điểm A và B.