“seen” in Vietnamese
đã thấytừng thấy
Definition
Đây là quá khứ phân từ của động từ 'see', dùng để diễn tả việc đã từng nhìn thấy hoặc trải nghiệm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thì hoàn thành (ví dụ: 'tôi đã xem phim đó'), không dùng thay cho quá khứ đơn 'saw'.
Examples
Have you seen my keys?
Bạn có **thấy** chìa khóa của tôi không?
I have seen that movie before.
Tôi đã **xem** bộ phim đó trước đây.
She has never seen snow before.
Cô ấy chưa bao giờ **thấy** tuyết.
I've seen better days, but I'm fine now.
Tôi đã **trải qua** những ngày tốt hơn, nhưng giờ tôi ổn.
Have you ever seen anything like this?
Bạn đã bao giờ **thấy** điều gì như thế này chưa?
The sights I've seen on this trip are unforgettable.
Những cảnh tôi đã **thấy** trong chuyến đi này thật khó quên.