“seeming” in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả điều gì đó trông có vẻ đúng hoặc thật nhưng có thể không phải như vậy. Nhấn mạnh vào vẻ ngoài chứ không nhất thiết là bản chất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Seeming' thường dùng trước danh từ (ví dụ: 'seeming calm'), mang tính trang trọng hoặc văn chương, và ngụ ý sự nghi ngờ về thực chất.
Examples
His seeming happiness made everyone relax.
Sự **có vẻ** hạnh phúc của anh ấy khiến mọi người yên tâm.
The seeming calm was broken by a loud noise.
Sự **có vẻ** yên tĩnh bị phá vỡ bởi một tiếng động lớn.
Despite his seeming confidence, he was very nervous.
Dù **có vẻ** tự tin, anh ấy rất lo lắng.
Her seeming interest in the topic didn't last long.
Sự **có vẻ** quan tâm của cô ấy đến chủ đề này không kéo dài lâu.
There's a seeming contradiction in what he said.
Có một **có vẻ** mâu thuẫn trong những gì anh ấy nói.
His seeming honesty fooled everyone at first.
Sự **có vẻ** trung thực của anh ta đã lừa được mọi người lúc đầu.