seeks” in Vietnamese

tìm kiếmmong muốncố gắng đạt được

Definition

'seeks' dùng để nói về việc tìm kiếm, mong muốn hoặc nỗ lực đạt được điều gì đó, như lời khuyên, giải pháp hoặc một cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, phổ biến trong quảng cáo tuyển dụng ('seeks an assistant'). 'seeks to' + động từ diễn đạt sự cố gắng đạt mục tiêu.

Examples

She seeks to improve her language skills before moving abroad.

Cô ấy **cố gắng cải thiện** kỹ năng ngôn ngữ trước khi ra nước ngoài.

She seeks advice from her teacher.

Cô ấy **tìm kiếm** lời khuyên từ giáo viên của mình.

He seeks a solution to the problem.

Anh ấy **tìm kiếm** giải pháp cho vấn đề đó.

The company seeks new employees.

Công ty **tìm kiếm** nhân viên mới.

Everyone seeks happiness in life, but it means something different to each person.

Mọi người đều **tìm kiếm** hạnh phúc trong đời, nhưng nó mang ý nghĩa khác nhau với mỗi người.

Our company seeks people who are creative and willing to learn.

Công ty chúng tôi **tìm kiếm** những người sáng tạo và sẵn sàng học hỏi.