seeking” in Vietnamese

tìm kiếmtìm lấy

Definition

Cố gắng tìm hoặc đạt được điều gì đó, ví dụ như việc làm, thông tin, hoặc sự giúp đỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng và mang tính mục đích hơn 'looking for'; hay dùng trong trường hợp như 'seeking advice', 'seeking a job' và trong văn bản chính thức hoặc quảng cáo việc làm. Không dùng cho việc tìm đồ vật ngay trước mắt.

Examples

She is seeking a new job in the city.

Cô ấy đang **tìm kiếm** một công việc mới ở thành phố.

He is seeking information about the train schedule.

Anh ấy đang **tìm kiếm** thông tin về lịch trình tàu.

We are seeking help for our project.

Chúng tôi đang **tìm kiếm** sự giúp đỡ cho dự án của mình.

Many young people are seeking opportunities abroad these days.

Ngày nay, nhiều người trẻ đang **tìm kiếm** cơ hội ở nước ngoài.

He's been seeking advice on starting his own business.

Anh ấy đã và đang **tìm kiếm** lời khuyên về việc bắt đầu kinh doanh riêng.

If you're seeking answers, sometimes you just need to ask the right questions.

Nếu bạn đang **tìm kiếm** câu trả lời, đôi khi bạn chỉ cần hỏi đúng câu hỏi.