seeing” in Vietnamese

nhìn thấyhẹn hò

Definition

'Nhìn thấy' là dùng mắt để nhận biết thứ gì đó. Trong hội thoại, 'seeing someone' có thể hiểu là đang hẹn hò với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Seeing' đi với tân ngữ để chỉ nhận biết bằng mắt. 'Seeing someone' là thành ngữ chỉ hẹn hò, đừng nhầm với 'watch' (xem, nhìn liên tục) hoặc 'look' (nhìn có chủ đích). Thường dùng thì tiếp diễn: 'I'm seeing...'.

Examples

I am seeing a bird outside the window.

Tôi đang **nhìn thấy** một con chim ngoài cửa sổ.

She is seeing her doctor this afternoon.

Cô ấy sẽ **gặp** bác sĩ của mình chiều nay.

Are you seeing what I see?

Bạn có **nhìn thấy** những gì tôi thấy không?

I'm seeing someone new, and it's going really well.

Tôi đang **hẹn hò** với người mới và mọi chuyện đang diễn ra rất tốt.

He's been seeing ghosts since he was a child.

Anh ấy đã **thấy** ma từ khi còn nhỏ.

After seeing the movie, we went out for ice cream.

Sau khi **xem** phim, chúng tôi đi ăn kem.