“see” in Vietnamese
Definition
Sử dụng mắt để quan sát ai hoặc điều gì. Ngoài ra còn có thể mang nghĩa hiểu hoặc gặp ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'see' dùng cho cả nhìn bằng mắt, hiểu điều gì đó ('I see what you mean') và gặp ai đó ('I'll see you tomorrow'). 'See ya' là cách chào tạm biệt thân mật.
Examples
I see a bird in the tree.
Tôi **nhìn thấy** một con chim trên cây.
Can you see the stars at night?
Bạn có thể **nhìn thấy** các ngôi sao vào ban đêm không?
I will see you tomorrow at school.
Tôi sẽ **gặp** bạn ở trường vào ngày mai.
Did you see what happened in the game last night?
Bạn có **xem** chuyện gì đã xảy ra trong trận đấu tối qua không?
If you need help, I’m here—just go and see me.
Nếu bạn cần giúp đỡ, tôi có ở đây—chỉ cần đến **gặp** tôi.
Let me see your homework before class starts.
Hãy để tôi **xem** bài tập về nhà của bạn trước khi vào lớp.