“seduce” in Vietnamese
Definition
Thuyết phục ai đó bị hấp dẫn một cách lôi cuốn, thường để có quan hệ yêu đương; cũng dùng khi dụ dỗ ai làm điều sai trái hoặc không nên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tình cảm, tình dục, nhưng cũng có thể nói ai đó bị dụ dỗ làm việc xấu như 'seduce into crime'. Nói năng trang trọng, văn chương.
Examples
He tried to seduce her with flowers and compliments.
Anh ấy đã cố **quyến rũ** cô bằng hoa và lời khen.
Some advertisements are made to seduce customers.
Một số quảng cáo được tạo ra để **quyến rũ** khách hàng.
He tried to seduce me into skipping class.
Anh ấy đã cố **dụ dỗ** tôi nghỉ học.
She knows how to seduce with just a smile.
Cô ấy biết cách **quyến rũ** chỉ bằng một nụ cười.
He was seduced by the idea of easy money.
Anh ấy đã bị **cám dỗ** bởi ý tưởng kiếm tiền dễ dàng.
Don't let them seduce you into taking unnecessary risks.
Đừng để họ **dụ dỗ** bạn làm những việc mạo hiểm không cần thiết.