“sector” in Vietnamese
Definition
‘Khu vực’ hoặc ‘ngành’ là một phần hoặc bộ phận của một tổng thể lớn hơn, đặc biệt trong kinh tế, xã hội hoặc một lĩnh vực hoạt động. Trong toán học, là phần hình tròn giới hạn bởi hai bán kính và một cung tròn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh tế, chính phủ, học thuật: 'public sector', 'private sector', 'health sector'. Từ này trang trọng và rộng hơn 'field' hoặc 'area'. Trong toán, chỉ dùng cho phần hình tròn.
Examples
A lot of jobs are being created in the tech sector right now.
Hiện nay rất nhiều việc làm đang được tạo ra trong **ngành** công nghệ.
He left the public sector to start his own company.
Anh ấy đã rời **khu vực** công để tự mở công ty riêng.
That part of the market is a tough sector to break into.
Phần đó của thị trường là một **ngành** khó gia nhập.
She works in the health sector.
Cô ấy làm việc trong **khu vực** y tế.
The city wants to grow its tourism sector.
Thành phố muốn phát triển **khu vực** du lịch của mình.
Color the blue sector of the circle.
Tô màu **khu vực** màu xanh của hình tròn.