“sections” in Vietnamese
Definition
Các phần hoặc mục riêng biệt của một thứ gì đó, như sách, tài liệu, khu vực hoặc nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
“Sections” là số nhiều, dùng cho nhiều phần. Thường gặp trong sách, bài báo, phòng ban ('the sports section') hoặc khu vực thực tế ('the front sections of the bus'). Có thể là phần vật lý hoặc ý tưởng. Phần nhỏ dùng 'parts' hoặc 'pieces'.
Examples
Please read the first two sections of the book.
Hãy đọc hai **phần** đầu của cuốn sách.
The museum has different sections for art and history.
Viện bảo tàng có các **phần** khác nhau cho nghệ thuật và lịch sử.
There are three sections in this test.
Bài kiểm tra này có ba **phần**.
I skipped a few sections because they weren't interesting.
Tôi bỏ qua một vài **phần** vì chúng không thú vị.
Can you help me find the electronics section in this store?
Bạn có thể giúp tôi tìm **khu vực** điện tử trong cửa hàng này không?
All the important info is in the last few sections of the report.
Tất cả thông tin quan trọng đều nằm ở vài **phần** cuối của bản báo cáo.