“section” in Vietnamese
Definition
Phần là một phần riêng biệt của một tổng thể lớn hơn, như quyển sách, cửa hàng, thành phố hoặc tài liệu. Cũng có thể là một khu vực hoặc nhóm tách biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong sách, tài liệu ('phần tiếp theo'), cửa hàng ('khu trái cây') hoặc những khu vực chia nhỏ. Nhỏ hơn 'chương' (chapter).
Examples
Read the first section of the book tonight.
Tối nay hãy đọc **phần** đầu tiên của cuốn sách.
The milk is in the cold food section.
Sữa nằm ở **phần** thực phẩm lạnh.
Our seats are in section B.
Chỗ ngồi của chúng tôi ở **phần** B.
I skipped that section because it was too technical.
Tôi đã bỏ qua **phần** đó vì nó quá kỹ thuật.
Can you show me which section this question belongs in?
Bạn có thể chỉ tôi **phần** nào câu hỏi này thuộc về không?
The sports section is the only reason he still buys the paper.
Anh ấy chỉ mua báo vì **phần** thể thao.