secrets” in Vietnamese

bí mật

Definition

'Bí mật' là những thông tin, kế hoạch hoặc sự việc được giữ kín, không muốn cho người khác biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về thông tin cá nhân hoặc điều bị che giấu. Các cụm như 'giữ bí mật', 'nói ra bí mật' rất phổ biến.

Examples

Come on, you can tell me your secrets — I won't judge.

Nào, bạn có thể nói cho tôi những **bí mật** của mình—tôi sẽ không phán xét đâu.

The two friends shared their secrets.

Hai người bạn chia sẻ những **bí mật** của họ.

Children often keep small secrets from their parents.

Trẻ em thường giữ những **bí mật** nhỏ với bố mẹ.

I do not like secrets in a relationship.

Tôi không thích có **bí mật** trong một mối quan hệ.

Families usually have their own little secrets.

Các gia đình thường có những **bí mật** nhỏ của riêng mình.

No more secrets, okay? Let's be honest with each other.

Không còn **bí mật** nữa nhé? Hãy trung thực với nhau.