seconds” in Vietnamese

giâyphần ăn thêm

Definition

'Giây' là đơn vị đo thời gian, 60 giây bằng một phút. Ngoài ra, 'seconds' cũng chỉ việc xin ăn thêm món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho thời gian ở dạng số nhiều. 'Get seconds' dùng khi xin thêm đồ ăn. Không dùng từ này cho 'the second' (thứ hai) hay 'secondhand' (đồ cũ).

Examples

Wait a few seconds before opening the door.

Chờ vài **giây** trước khi mở cửa.

There are sixty seconds in a minute.

Có sáu mươi **giây** trong một phút.

He finished the race in just twelve seconds.

Anh ấy hoàn thành cuộc đua chỉ trong mười hai **giây**.

The lights will turn off automatically a few seconds after you leave the room.

Đèn sẽ tự động tắt sau vài **giây** khi bạn rời khỏi phòng.

Can I have seconds? This cake is delicious!

Mình xin **phần ăn thêm** được không? Bánh này ngon quá!

She ate her dinner so fast, she asked for seconds before anyone else finished.

Cô ấy ăn tối rất nhanh, và đã xin **phần ăn thêm** trước mọi người.