secondly” in Vietnamese

thứ hai

Definition

Dùng để trình bày ý hoặc lý do thứ hai sau khi đã nói đến ý đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trình bày trang trọng, sau 'thứ nhất'. Trong giao tiếp, người ta hay dùng 'còn nữa' hoặc 'thêm một điều'.

Examples

Secondly, remember to lock the door when you leave.

**Thứ hai**, nhớ khóa cửa khi bạn ra ngoài.

First off, the service was slow. Secondly, the food wasn't very good.

Trước hết, dịch vụ chậm. **Thứ hai**, đồ ăn không ngon lắm.

I'd like to say thank you. Secondly, congratulations on your new job!

Tôi muốn cảm ơn bạn. **Thứ hai**, chúc mừng công việc mới của bạn!

First, it's expensive. Secondly, it takes too much time to learn.

Đầu tiên, nó đắt. **Thứ hai**, học nó mất quá nhiều thời gian.

First, open the box. Secondly, take out the instructions.

Đầu tiên, mở hộp ra. **Thứ hai**, lấy hướng dẫn sử dụng ra.

Secondly, we need to finish our homework.

**Thứ hai**, chúng ta cần hoàn thành bài tập về nhà.