sealing” in Vietnamese

niêm phongdán kín

Definition

Đóng kín lại để không cho không khí, chất lỏng hoặc chất khác lọt ra ngoài hoặc đi vào bên trong. Cũng có thể chỉ việc đóng dấu chứng thực lên giấy tờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong kỹ thuật, pháp lý và sinh hoạt hàng ngày. Phổ biến trong các cụm như 'sealing an envelope', 'sealing a deal', 'sealing a container'. Không nhầm lẫn với ‘ceiling’ (trần nhà).

Examples

We're sealing the deal tomorrow at the meeting.

Ngày mai tại cuộc họp, chúng tôi sẽ **chốt** hợp đồng.

The official is sealing the documents with a stamp.

Viên chức đang **đóng dấu niêm phong** tài liệu bằng con dấu.

She is sealing the box with tape so nothing falls out.

Cô ấy đang **niêm phong** chiếc hộp bằng băng dính để không gì rơi ra ngoài.

He finished sealing the envelope before sending the letter.

Anh ấy đã **niêm phong** phong bì trước khi gửi thư đi.

Proper sealing keeps food fresh longer.

**Niêm phong** đúng cách giúp thực phẩm tươi lâu hơn.

After sealing the cracks, there were no more leaks in the wall.

Sau khi **trám kín** các vết nứt, tường không còn bị rò nữa.