seaboard” in Vietnamese

bờ biển

Definition

Bờ biển là phần đất liền giáp hoặc gần biển, nghĩa giống như 'bờ biển' hoặc 'bờ duyên hải'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bờ biển' thường dùng trong văn viết hay bối cảnh trang trọng hơn so với 'bờ biển' bình thường. Thỉnh thoảng xuất hiện trong các cụm từ như 'bờ biển phía Đông'.

Examples

They live close to the Atlantic seaboard.

Họ sống gần **bờ biển** Đại Tây Dương.

The seaboard is covered with sandy beaches.

**Bờ biển** được bao phủ bởi những bãi cát.

Many storms hit the Eastern seaboard every winter.

Nhiều cơn bão đổ bộ vào **bờ biển** phía Đông mỗi mùa đông.

The government announced plans to protect the seaboard from erosion.

Chính phủ công bố kế hoạch bảo vệ **bờ biển** khỏi xói mòn.

I love driving down the seaboard and stopping at small fishing villages.

Tôi thích lái xe dọc theo **bờ biển** và dừng lại ở những làng chài nhỏ.

We saw ships sailing along the seaboard.

Chúng tôi nhìn thấy những con tàu đi dọc theo **bờ biển**.