“se” in Vietnamese
Definition
‘Se’ có thể là tên của chữ S, nốt nhạc trong một số hệ thống, hoặc viết tắt của hướng đông nam. Nghĩa cụ thể hoàn toàn dựa vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm dùng riêng lẻ; chủ yếu xuất hiện trong chính tả, âm nhạc, các từ viết tắt, mã, tên riêng. Không nhầm với đại từ 'se' trong tiếng Tây Ban Nha.
Examples
The word starts with Se.
Từ đó bắt đầu bằng **Se**.
In that song, the singer holds a Se.
Trong bài hát đó, ca sĩ giữ nốt **Se** lâu.
The map marks the wind as SE.
Bản đồ ghi hướng gió là **SE**.
Wait, did you say Se as in the letter, or something else?
Chờ đã, bạn nói **Se** như chữ cái, hay ý khác?
I saw SE on the weather app and knew the wind was coming from the southeast.
Tôi thấy **SE** trên ứng dụng thời tiết và biết gió đến từ phía đông nam.
The teacher wrote Se on the board and asked us what it could mean.
Giáo viên viết **Se** lên bảng và hỏi chúng tôi nó có thể nghĩa là gì.