“scuba” in Vietnamese
bình lặn
Definition
Dụng cụ giúp thở dưới nước trong thời gian dài, thường dùng khi lặn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với 'bộ bình lặn', hoặc dùng trong cụm 'đi lặn biển (scuba diving)'. Có thể nói về cả thiết bị hoặc hoạt động lặn.
Examples
He learned to use scuba for deep dives.
Anh ấy đã học cách sử dụng **bình lặn** cho những lần lặn sâu.
The scuba tank is heavy.
Bình **lặn** rất nặng.
You need scuba to dive safely.
Bạn cần **bình lặn** để lặn an toàn.
We went scuba diving in Australia last summer.
Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã đi lặn biển (**scuba diving**) ở Úc.
My dream is to see coral reefs with scuba gear.
Giấc mơ của tôi là được ngắm rạn san hô với **bộ bình lặn**.
She bought her own scuba set after her first lesson.
Sau buổi học đầu tiên, cô ấy đã mua bộ **bình lặn** riêng.