“scruples” in Vietnamese
Definition
Cảm giác nghi ngờ hoặc khó chịu về việc điều gì đó có đúng đắn về mặt đạo đức hay không.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều và trong văn cảnh trang trọng. Thường xuất hiện trong các cụm như 'have no scruples about'. Chỉ dùng cho lưỡng lự đạo đức, không phải lo lắng thông thường.
Examples
He had scruples about lying to his friend.
Anh ấy có **lương tâm cắn rứt** khi nói dối bạn mình.
Some people have no scruples about cheating.
Một số người không có bất kỳ **lương tâm cắn rứt** nào khi gian lận.
Her scruples kept her from taking the money.
**Lương tâm cắn rứt** khiến cô ấy không thể lấy số tiền đó.
He has no scruples when it comes to getting what he wants.
Anh ấy không có bất kỳ **lương tâm cắn rứt** nào khi đạt được thứ mình muốn.
Despite his scruples, he agreed to help cover up the truth.
Dù có **lương tâm cắn rứt**, anh ấy vẫn đồng ý giúp che giấu sự thật.
People with strong scruples might struggle in tough business environments.
Những người có **lương tâm cắn rứt** mạnh thường khó thích nghi với môi trường kinh doanh khắc nghiệt.