“scrubbing” in Vietnamese
Definition
Cọ rửa là làm sạch vật gì đó bằng cách dùng bàn chải, vải hoặc miếng bọt biển chà mạnh để loại bỏ vết bẩn hoặc vết ố.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi làm sạch chỗ bẩn khó đi, ví dụ 'scrubbing the floor' hoặc 'scrubbing pots.' Không giống 'wiping' (chỉ lau nhẹ), và ít khi dùng với đồ mỏng manh.
Examples
She is scrubbing the kitchen floor.
Cô ấy đang **cọ rửa** sàn bếp.
I spent an hour scrubbing the bathroom tiles.
Tôi đã mất một tiếng để **cọ rửa** gạch phòng tắm.
He is scrubbing his hands with soap.
Anh ấy đang **kì cọ** tay bằng xà phòng.
The old stains finally came off after some hard scrubbing.
Những vết bẩn cũ cuối cùng cũng biến mất sau khi **cọ rửa** mạnh.
I hate scrubbing baked-on food from pots and pans.
Tôi ghét **cọ rửa** thức ăn bị cháy dính trên nồi chảo.
Try scrubbing with a little baking soda to remove the smell.
Thử **cọ rửa** với một ít baking soda để khử mùi.