“script” in Vietnamese
Definition
Kịch bản là văn bản viết ra cho phim, kịch, bài phát biểu hoặc chương trình. Nó cũng có thể chỉ cách viết tay hoặc hệ chữ viết của một ngôn ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kịch bản' thường dùng cho văn bản phim, kịch, chương trình: 'viết kịch bản', 'đọc kịch bản'. Trong công nghệ, 'script' dùng cho các tập tin tự động hóa. 'Chữ cái Latinh' (Roman script) hoặc kiểu chữ viết tay cũng có thể gọi là 'script', không nhầm với 'screenplay' (chỉ cho phim).
Examples
She wrote a script for the school play.
Cô ấy đã viết một **kịch bản** cho vở kịch của trường.
I can't read his script very well.
Tôi không đọc được **chữ viết tay** của anh ấy lắm.
This language uses a different script.
Ngôn ngữ này sử dụng một **chữ viết** khác.
We had to change the script at the last minute because the ending felt weak.
Chúng tôi đã phải thay đổi **kịch bản** vào phút chót vì cái kết chưa đủ mạnh.
Her thank-you note was written in beautiful script.
Lời cảm ơn của cô ấy được viết bằng **chữ viết tay** rất đẹp.
Can you send me the script you used to clean up the data?
Bạn có thể gửi tôi **script** mà bạn đã dùng để xử lý dữ liệu không?