screen” in Vietnamese

màn hìnhmàn chắn

Definition

Màn hình là bề mặt phẳng trên điện thoại, máy tính, TV hoặc rạp chiếu phim nơi hình ảnh hiển thị. Ngoài ra, nó cũng có thể là tấm chắn hoặc vách ngăn để che hoặc phân chia không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Màn hình’ thường dùng để nói về phần hiển thị của thiết bị: ‘màn hình điện thoại’, ‘màn hình máy tính’, ‘màn hình lớn’ (rạp chiếu phim). Ngoài ra, ‘màn chắn’ dùng khi nói về vách hoặc tấm che trong không gian. Không nhầm với ‘monitor’ (toàn bộ thiết bị hiển thị).

Examples

There is a screen between the beds.

Có một **màn chắn** giữa các giường.

My phone screen is cracked.

**Màn hình** điện thoại của tôi bị nứt.

We watched the movie on a big screen.

Chúng tôi đã xem phim trên **màn hình** lớn.

I spend way too much time staring at a screen every day.

Tôi dành quá nhiều thời gian nhìn vào **màn hình** mỗi ngày.

Can you share your screen so we can see the document?

Bạn có thể chia sẻ **màn hình** để chúng tôi xem tài liệu không?

That actor really lights up the screen.

Diễn viên đó thật sự làm sáng bừng **màn hình**.