“screaming” in Vietnamese
Definition
Phát ra tiếng kêu lớn, cao hoặc dữ dội vì sợ hãi, đau đớn, tức giận hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'screaming' thường dùng như tính từ hoặc dạng tiếp diễn: 'screaming child', 'people were screaming'. Mức độ cảm xúc mạnh hơn 'shouting', đôi khi mang nghĩa bóng như 'screaming with laughter', 'screaming for attention'.
Examples
The baby is screaming in the next room.
Em bé đang **la hét** ở phòng bên cạnh.
I heard a woman screaming outside.
Tôi nghe thấy một người phụ nữ đang **gào thét** bên ngoài.
The fans were screaming when the singer came out.
Khi ca sĩ xuất hiện, người hâm mộ đã **la hét**.
She came home screaming about how unfair the teacher was.
Cô ấy về nhà và **la hét** về việc giáo viên quá bất công.
The headline is basically screaming for attention.
Tiêu đề này như đang **gào thét** để thu hút sự chú ý.
We were screaming with laughter by the end of the movie.
Đến cuối phim, chúng tôi đã **cười đến mức la hét**.