“scratches” in Vietnamese
Definition
Vết cắt nhỏ, nông hoặc dấu vết do vật sắc hoặc ráp gây ra trên bề mặt hoặc da.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng số nhiều của 'scratch', chỉ nhiều vết xước, vết cào nhỏ, thường gặp trên da, xe, đồ vật... Các cụm từ phổ biến: 'cat scratches', 'vết xước trên bàn'. Không dùng cho vết thương sâu.
Examples
There are scratches on my phone screen.
Màn hình điện thoại của tôi có **vết xước**.
The cat gave me scratches on my arm.
Con mèo làm tôi bị **vết cào** ở tay.
I see scratches on the wooden table.
Tôi thấy **vết xước** trên bàn gỗ.
Don’t worry about the scratches; they’re barely noticeable.
Đừng lo về **vết xước** đó, hầu như không ai để ý đâu.
My keys left some scratches on the car door.
Chìa khóa của tôi làm trầy vài **vết xước** trên cửa xe.
After hiking, he found little scratches all over his legs.
Sau khi đi bộ đường dài, anh ấy thấy đầy **vết xước nhỏ** trên chân.