scrap” in Vietnamese

mảnh vụnphế liệutrận cãi vã (thân mật)

Definition

Một phần nhỏ của vật gì đó, thường là vật liệu thừa hoặc không còn dùng được nữa. Cũng có thể chỉ một trận cãi vã thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'scrap metal' nghĩa là phế liệu kim loại. Nghĩa 'trận cãi vã' chủ yếu dùng thân mật hoặc giao tiếp kiểu Anh. 'scrap of paper' là mảnh giấy nhỏ. Không nhầm với 'scraps' (thức ăn thừa cho động vật).

Examples

I wrote her phone number on a scrap of paper.

Tôi đã ghi số điện thoại của cô ấy lên một **mảnh vụn** giấy.

All the old cars were sold for scrap.

Tất cả những chiếc xe cũ đã được bán làm **phế liệu**.

She fed the dog the scrap from dinner.

Cô ấy cho chó ăn **mảnh vụn** từ bữa tối.

They got into a bit of a scrap outside the bar last night.

Tối qua họ đã có một **trận cãi vã** nhỏ ngoài quán bar.

He made a little boat using scrap metal he found in the yard.

Cậu ấy đã làm một chiếc thuyền nhỏ từ **phế liệu** kim loại tìm thấy trong sân.

Even a tiny scrap of hope can keep you going.

Chỉ một **mảnh vụn** hy vọng nhỏ cũng có thể giúp bạn tiếp tục.