“scrabble” in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm một cách luống cuống hoặc vụng về bằng tay, hoặc cào bằng móng tay. Ngoài ra, 'Scrabble' là một trò chơi sắp xếp chữ nổi tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ này chủ yếu mang tính trang trọng hoặc cổ, thường dùng trong trường hợp tìm kiếm khó khăn như 'scrabble for keys'. Khi là danh từ, chỉ trò chơi Scrabble. Không nhầm lẫn với 'scribble' (viết nguệch ngoạc).
Examples
He tried to scrabble for his wallet in the dark.
Anh ấy cố **lục lọi** ví trong bóng tối.
The cat started to scrabble at the door.
Con mèo bắt đầu **cào** vào cửa.
We played Scrabble last night with friends.
Tối qua chúng tôi chơi **Scrabble** với bạn bè.
She scrabbled around in her bag, looking for her phone.
Cô ấy **lục lọi** trong túi để tìm điện thoại.
Whenever I drop my keys, I have to scrabble under the sofa to find them.
Mỗi khi làm rơi chìa khóa, tôi lại phải **lục lọi** dưới ghế sofa để tìm.
Do you want to join us for a game of Scrabble this weekend?
Bạn có muốn chơi **Scrabble** với chúng tôi cuối tuần này không?