“scouts” in Vietnamese
Definition
Hướng đạo sinh là thành viên của một tổ chức thanh thiếu niên học kỹ năng ngoài trời, làm việc nhóm và trách nhiệm công dân. Ngoài ra, từ này còn chỉ những người đi thu thập thông tin hoặc thám thính.
Usage Notes (Vietnamese)
'scouts' thường chỉ thành viên của tổ chức thanh thiếu niên như Hướng đạo sinh. Ngoài ra, có thể nói đến người đi trinh sát. Không dùng cho 'người tìm kiếm tài năng' trong thể thao.
Examples
Football teams use scouts to find talented new players.
Các đội bóng đá sử dụng **trinh sát** để tìm kiếm cầu thủ tài năng mới.
The army sent out scouts to find the enemy.
Quân đội đã cử các **trinh sát** đi tìm kẻ thù.
The scouts set up their tents in the forest.
Các **hướng đạo sinh** dựng lều trong rừng.
Many scouts learn how to start a campfire.
Nhiều **hướng đạo sinh** học cách nhóm lửa trại.
The scouts brought back news about the upcoming storm.
Các **trinh sát** đã mang về tin tức về cơn bão sắp tới.
Every summer, the scouts go hiking in the mountains together.
Mỗi mùa hè, các **hướng đạo sinh** cùng nhau leo núi.