scott” in Vietnamese

Scott

Definition

Một tên riêng nam trong tiếng Anh. Cũng có thể là họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng làm tên riêng hoặc họ và luôn viết hoa. Thường giữ nguyên khi dịch.

Examples

This is Scott.

Đây là **Scott**.

Scott is my friend.

**Scott** là bạn của tôi.

I saw Scott at school.

Tôi đã thấy **Scott** ở trường.

Have you met Scott yet, or should I introduce you?

Bạn đã gặp **Scott** chưa, hay để tôi giới thiệu?

I think Scott would love this place.

Tôi nghĩ **Scott** sẽ thích chỗ này.

Scott said he'll call when he gets home.

**Scott** nói sẽ gọi khi về đến nhà.