“scorpion” in Vietnamese
Definition
Bọ cạp là loài động vật nhỏ sống ở nơi khô ráo, có tám chân, hai càng và đuôi cong với nọc độc. Một số loài bọ cạp có thể nguy hiểm đối với con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'bọ cạp' chỉ dùng cho loài vật, ví dụ 'nọc bọ cạp'. Không dùng cho cung hoàng đạo 'Bọ Cạp'. Đôi khi dùng ẩn dụ cho người nguy hiểm.
Examples
The scorpion has a long, curved tail.
**Bọ cạp** có chiếc đuôi cong dài.
We saw a scorpion in the desert.
Chúng tôi đã thấy một **bọ cạp** trong sa mạc.
Do scorpions live near here?
Ở đây có **bọ cạp** không?
I nearly stepped on a scorpion while hiking last night.
Tối qua đi bộ tôi suýt giẫm phải một **bọ cạp**.
Some scorpion stings can be very dangerous if not treated quickly.
Một số vết chích của **bọ cạp** rất nguy hiểm nếu không được xử lý kịp thời.
I wouldn’t want to find a scorpion in my shoe!
Tôi không muốn thấy **bọ cạp** trong giày của mình!