scoring” in Vietnamese

ghi điểmchấm điểm

Definition

Hành động ghi điểm trong trò chơi hoặc kiểm tra, hoặc quá trình chấm điểm, cho điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thể thao, bài kiểm tra hoặc khi chấm điểm. Không dùng cho số lượng, mà diễn tả hành động hoặc quá trình.

Examples

We can't win without better scoring in the second half.

Chúng ta không thể thắng nếu không **ghi điểm** tốt hơn trong hiệp hai.

The team is scoring many goals this season.

Đội đang **ghi nhiều bàn thắng** mùa này.

Good scoring can help you win games.

**Ghi điểm** tốt có thể giúp bạn thắng trận.

The teacher is busy scoring the exams.

Giáo viên đang **chấm điểm** các bài kiểm tra.

Jessica's really improved her scoring since last year.

Jessica đã **cải thiện khả năng ghi điểm** rất nhiều so với năm ngoái.

Online scoring systems make grading tests much faster.

Hệ thống **chấm điểm** trực tuyến làm việc chấm bài nhanh hơn rất nhiều.