scientists” in Vietnamese

các nhà khoa học

Definition

Các nhà khoa học là những người nghiên cứu thế giới tự nhiên hoặc lĩnh vực khác một cách có tổ chức để khám phá các sự thật và phát triển kiến thức mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay nói về những người nghiên cứu hóa học, sinh học, vật lý hoặc khoa học môi trường. Thường gặp trong các cụm như 'các nhà khoa học cho biết', 'một nhóm nhà khoa học', 'nhà khoa học khí hậu'.

Examples

The scientists studied the water in the river.

**Các nhà khoa học** đã nghiên cứu nước trong sông.

These scientists work in a large lab.

Những **nhà khoa học** này làm việc trong một phòng thí nghiệm lớn.

Many scientists believe the planet is getting warmer.

Nhiều **nhà khoa học** tin rằng trái đất đang nóng lên.

The scientists behind this study say the results are promising.

**Các nhà khoa học** đứng sau nghiên cứu này nói rằng kết quả rất khả quan.

A team of scientists is trying to find a better treatment.

Một nhóm **nhà khoa học** đang cố gắng tìm ra phương pháp điều trị tốt hơn.

People trust scientists, but they also want clear answers.

Mọi người tin tưởng **các nhà khoa học**, nhưng họ cũng muốn câu trả lời rõ ràng.